unfavourableness
/'ʌn'feivərəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfavourableness
/'ʌn'feivərəblnis/
danh từ
- tính chất không thuận lợi
- sự không có triển vọng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...