Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfearing

/ʌn'feərɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfearing

//

* tính từ
  • không sợ sệt; dũng cảm; gan dạ
Định nghĩa tiếng Anh

s invulnerable to fear or intimidation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...