Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32784

unfeasible

/'ʌn'fi:zəbl/

tính từ

  • không thể thực hành được, không thể thực hiện được, không thể làm được
  • không tiện lợi
  • không thể tin được, nghe không xuôi tai
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being carried out or put into practice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...