Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfeathered

//

* tính từ
  • không có lông (vũ)
  • chưa mọc lông
    • unfeathered brood:lứa chim chưa mọc lông
  • đã vặt lông, đã nhổ lông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...