Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfeelingly

//

* phó từ
  • không động lòng, nhẫn tâm, tàn nhẫn, thiếu thông cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r without compassionate feelings\nr in a callous way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...