unfeelingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfeelingly
//
* phó từ- không động lòng, nhẫn tâm, tàn nhẫn, thiếu thông cảm
Định nghĩa tiếng Anh
r without compassionate feelings r in a callous way
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r without compassionate feelings r in a callous way
Đang tải...