Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfeelingness

/ʌn'fi:liɳnis/

danh từ

  • tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. devoid of passion or feeling; hardheartedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...