unfeignedly
/.ʌn'feindli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfeignedly
//
* phó từ- không giả vờ, chân thực, thành thật
Định nghĩa tiếng Anh
r with sincerity; without pretense
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with sincerity; without pretense
Đang tải...