Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfellowed

//

* tính từ
  • đơn độc; cô độc
  • (từ cổ, nghĩa cổ) không có ai giống mình; lẻ đôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...