unfenced
/'ʌn'fenst/ phổ biến #37314
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfenced
//
* tính từ- không có hàng rào; bỏ ngõ
- không được bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
s. not enclosed by a fence
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not enclosed by a fence
Đang tải...