Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfermentable

/'ʌnfә'mentәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfermentable

//

* tính từ
  • không thể lên men
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...