Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfermented

/'ʌnfə:'mentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfermented

/'ʌnfə:'mentid/

tính từ

  • không có men
    • unfermented bread: bánh mì không có men
  • chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở
    • unfermented liquor: rượu chưa chua
Định nghĩa tiếng Anh

s not soured or preserved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...