unfertile
/,ʌn'f\\\\:tail, -til/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfertile
//
* tính từ- không tốt mỡ, không màu mỡ
- unfertile land:đất cằn cỗi
- không ra quả; bất thụ; thui; lép
Định nghĩa tiếng Anh
a incapable of reproducing