Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfertile

/,ʌn'f\\\\:tail, -til/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfertile

//

* tính từ
  • không tốt mỡ, không màu mỡ
    • unfertile land:đất cằn cỗi
  • không ra quả; bất thụ; thui; lép
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of reproducing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...