Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfertile

//

* tính từ
  • không tốt mỡ, không màu mỡ
    • unfertile land:đất cằn cỗi
  • không ra quả; bất thụ; thui; lép
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of reproducing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...