unfestive
/,ʌn'festiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfestive
//
* tính từ- không thuộc ngày lễ, không thuộc ngày hội
- không vui, không tưng bừng, không rộn rịp
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...