Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfiled

//

* tính từ
  • không dính vào hồ sơ; bị rút khỏi hồ sơ (tài liệu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...