Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24751

unfilled

/'ʌn'fild/

tính từ

  • không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy
  • trống
    • unfilled seat: ghế trống, ghế không ai ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of purchase orders that have not been filled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...