Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfindable

//

* tính từ
  • không thể tìm được, không thể thấy được; hiếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...