Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8409

unfinished

/'ʌn'finiʃt/

tính từ

  • chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở
  • không hoàn chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not brought to the desired final state\na. not brought to an end or conclusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...