Từ điển Anh–Việt

112,410 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42084

unfitness

/'ʌn'fitnis/

danh từ

  • sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
  • (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
    • physical unfitness: tình trạng thiếu sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. poor physical condition; being out of shape or out of condition (as from a life of ease and luxury)\nn. the quality of not being suitable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...