Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44418

unfitted

/ʌn'fitid/

tính từ

  • không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
Định nghĩa tiếng Anh

v make unfit or unsuitable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...