Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfitted

/ʌn'fitid/ phổ biến #44418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfitted

/ʌn'fitid/

tính từ

  • không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
Định nghĩa tiếng Anh

v make unfit or unsuitable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...