unfitted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfitted
/ʌn'fitid/
tính từ
- không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
Định nghĩa tiếng Anh
v make unfit or unsuitable
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make unfit or unsuitable
Đang tải...