unfitting
/'ʌn'fitiɳ/
tính từ
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp
Định nghĩa tiếng Anh
v make unfit or unsuitable\ns not in keeping with what is correct or proper
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make unfit or unsuitable\ns not in keeping with what is correct or proper
Đang tải...