Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfitting

/'ʌn'fitiɳ/

tính từ

  • không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp
Định nghĩa tiếng Anh

v make unfit or unsuitable\ns not in keeping with what is correct or proper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...