unfixed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfixed
/ʌn'fikst/
tính từ
- tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra
Định nghĩa tiếng Anh
a. not firmly placed or set or fastened
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not firmly placed or set or fastened
Đang tải...