Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfixed

/ʌn'fikst/ phổ biến #40424
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfixed

/ʌn'fikst/

tính từ

  • tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. not firmly placed or set or fastened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...