Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unflappable

/.ʌn'flæpәbl/ GRE phổ biến #24453
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unflappable

//

* tính từ
  • điềm tựnh, vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
Định nghĩa tiếng Anh

s not easily perturbed or excited or upset; marked by extreme calm and composure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...