Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unflatteringly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unflatteringly

//

  • xem unflattering
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...