unflavoured
/'ʌn'fleivəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unflavoured
/'ʌn'fleivəd/
tính từ
- không mùi vị, không thơm (kẹo...)
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...