Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unflawed

/,ʌn'flɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unflawed

//

* tính từ
  • không rạn nứt
  • không vấy bẩn; không tì vết; hoàn hảo
    • an unflawed sky:bầu trời trong sáng
Định nghĩa tiếng Anh

s without a flaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...