Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unflawed

//

* tính từ
  • không rạn nứt
  • không vấy bẩn; không tì vết; hoàn hảo
    • an unflawed sky:bầu trời trong sáng
Định nghĩa tiếng Anh

s without a flaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...