unflawed
/,ʌn'flɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unflawed
//
* tính từ- không rạn nứt
- không vấy bẩn; không tì vết; hoàn hảo
- an unflawed sky:bầu trời trong sáng
Định nghĩa tiếng Anh
s without a flaw