Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfledged

/'ʌn'fledʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfledged

/'ʌn'fledʤd/

tính từ

  • (động vật học) chưa đủ lông (chim)
  • (nghĩa bóng) chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải
  • không được trang trí bằng lông
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of birds) not yet having developed feathers s. (of an arrow) not equipped with feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...