Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfledged

/'ʌn'fledʤd/

tính từ

  • (động vật học) chưa đủ lông (chim)
  • (nghĩa bóng) chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải
  • không được trang trí bằng lông
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of birds) not yet having developed feathers\ns. (of an arrow) not equipped with feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...