Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfleshed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfleshed

//

* tính từ
  • không bị kích thích; không hăng máu (chó săn)
  • (văn học) không có kinh nghiệm; chưa qua thử thách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...