Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfleshly

/,ʌn'fleʃli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfleshly

//

* tính từ
  • không mang tính chất xác thịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not pertaining to the flesh; spiritual.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...