Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unflickering

/,ʌn'flikәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unflickering

//

* tính từ
  • không lấp lánh, không lung linh, không rung rinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...