Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unflinchingness

/ʌn'flintʃiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unflinchingness

/ʌn'flintʃiɳnis/

danh từ

  • tính không cùn bước, tính vững vàng
  • tính thản nhiên, tính điềm nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...