Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19472

unfocused

//

* tính từ
  • không điều chỉnh tiêu điểm
  • không tập trung
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of an image) not being in or brought into focus\ns. not concentrated at one point or upon one objective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...