Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfooled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfooled

//

* tính từ
  • không bị lừa, không bị lừa phỉnh, không bị lừa gạt
  • không bị lãng phí một cách ngu dại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...