Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unforbearing

/'ʌnfɔ:'beəriɳ/

tính từ

  • không nhịn
  • không kiên nhẫn chịu đựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...