unforced
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unforced
/'ʌn'fɔ:st/
tính từ
- không bị ép buộc; tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
s. not resulting from undue effort; not forced
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not resulting from undue effort; not forced
Đang tải...