Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32914

unforced

/'ʌn'fɔ:st/

tính từ

  • không bị ép buộc; tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. not resulting from undue effort; not forced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...