Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unforeseeing

/'ʌnfɔ:'si:iɳ/

tính từ

  • không nhìn xa thấy trước; không lo xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...