Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unforested

/,ʌn'fɔristid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unforested

//

* tính từ
  • không trồng rừng
  • bị phá trụi rừng
Định nghĩa tiếng Anh

s not covered with forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...