Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unforested

//

* tính từ
  • không trồng rừng
  • bị phá trụi rừng
Định nghĩa tiếng Anh

s not covered with forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...