unforewarned
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unforewarned
//
* tính từ- không được đề phòng, không được phòng ngừa, không được dự phòng, không được phòng xa
- không được báo trước
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...