Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12439

unforgettable

/'ʌnfə'getəbl/

tính từ

  • không thể quên được
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible to forget

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...