Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unforgiven

/'ʌnfə'givn/

tính từ

  • không được tha thứ, không được dung thứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...