Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unforgiven

/'ʌnfə'givn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unforgiven

/'ʌnfə'givn/

tính từ

  • không được tha thứ, không được dung thứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...