unforgotten
/'ʌnfə'gɔtn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unforgotten
/'ʌnfə'gɔtn/
tính từ
- không quên
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...