Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26634

unformed

/'ʌn'fɔ:md/

tính từ

  • không có hình, không ra hình gì; chưa thành hình
  • khó coi, xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having form or shape\ns. not formed or organized

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...