unformed
/'ʌn'fɔ:md/
tính từ
- không có hình, không ra hình gì; chưa thành hình
- khó coi, xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having form or shape\ns. not formed or organized
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not having form or shape\ns. not formed or organized
Đang tải...