Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unformulated

/'ʌn'fɔ:mjuleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unformulated

/'ʌn'fɔ:mjuleitid/

tính từ

  • không được bày tỏ, không phát biểu ra
    • unformulated idea: ý kiến không phát biểu
  • không được viết thành công thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...