Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unformulated

/'ʌn'fɔ:mjuleitid/

tính từ

  • không được bày tỏ, không phát biểu ra
    • unformulated idea: ý kiến không phát biểu
  • không được viết thành công thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...