Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfortified

/'ʌn'fɔ:tifaid/

tính từ

  • (quân sự) không phòng ngự, không xây đắp công sự
    • unfortified town: thành phố bỏ ngỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...