Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfortified

/'ʌn'fɔ:tifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfortified

/'ʌn'fɔ:tifaid/

tính từ

  • (quân sự) không phòng ngự, không xây đắp công sự
    • unfortified town: thành phố bỏ ngỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...