Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfought

//

* tính từ
  • không chiến đấu, không đánh nhau
  • không xảy ra, không diễn ra (trận chiến đấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...