unfounded
/ʌn'faundid/
tính từ
- không căn cứ, không có sơ sở
- unfounded hopes: những hy vọng không căn cứ, những hy vọng không đâu
- an unfounded rumour: tin đồn không căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh
s without a basis in reason or fact
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s without a basis in reason or fact
Đang tải...