Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14146

unfounded

/ʌn'faundid/

tính từ

  • không căn cứ, không có sơ sở
    • unfounded hopes: những hy vọng không căn cứ, những hy vọng không đâu
    • an unfounded rumour: tin đồn không căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

s without a basis in reason or fact

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...