Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unframed

/'ʌn'freimd/ phổ biến #33527
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unframed

/'ʌn'freimd/

tính từ

  • không có khung, không đóng khung
Định nghĩa tiếng Anh

a. not provided with a frame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...