Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33527

unframed

/'ʌn'freimd/

tính từ

  • không có khung, không đóng khung
Định nghĩa tiếng Anh

a. not provided with a frame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...