Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfranchised

//

* tính từ
  • không có quyền lợi, không có đặc quyền
  • không có quyền tham gia bầu cử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...