Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfraternal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfraternal

//

* tính từ
  • không anh em; không có tình nghĩa anh em
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...