Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfrequented

/'ʌnfri'kwentid/

tính từ

  • ít ai lui tới, ít người qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

s devoid of creatures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...