Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfrequented

/'ʌnfri'kwentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfrequented

/'ʌnfri'kwentid/

tính từ

  • ít ai lui tới, ít người qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

s devoid of creatures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...