Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfriended

//

* tính từ
  • không có bạn; không bạn bè
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wanting friends; not befriended; not countenanced or\n supported.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...